| Kích Thước Lưỡi | Length: 730 mm (28-3/4″), Width: 13 mm (1/2″), Thickness: 0.5 mm (0.02″) |
| Tốc Độ Lưỡi | 0 – 3.2 m/s (0 – 630 ft/min.) |
| Khả Năng | Round: 51 mm (2″), Square: 51 x 51 mm (2″ x 2″) |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL1830B / BL1840B /BL1850B / BL1860B: 373x162x223 mm (14-3/4″x6-3/8″x8-3/4″) |
| Trọng Lượng | 3.3 – 3.6 kg (7.3 – 7.9 lbs.) |
| Độ ồn áp suất | 80 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Cutting Metal: 2.5 m/s² or less |
- Động cơ BL.
- Cắt ổn định với cấu trúc nhôm rất cứng.
- Kiểm soát tốc độ không đổi giảm thiểu việc giảm tốc độ lưỡi cắt để giúp cắt ổn định.
- Điều chỉnh rãnh lưỡi dễ dàng chỉ bằng cách xoay vít.
Thương hiệu Makita – Biểu tượng chất lượng và độ tin cậy
Makita là thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị điện cầm tay, nổi tiếng với các sản phẩm như máy khoan, máy cắt, máy cưa,… Tất cả đều được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, đảm bảo chất lượng, độ chính xác và độ bền cao. Với tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu và chế độ bảo hành uy tín, Makita luôn là lựa chọn hàng đầu của thợ chuyên nghiệp và người tiêu dùng trên toàn cầu.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.