| Độ Cao Cắt | 20 – 100 mm (13/16 – 3-15/16″) Stage: 10 |
| Độ Rộng Lưỡi Cắt | 534 mm (21″) |
| Kích thước (L X W X H) | 1,740 – 1,810 x 595 x 970 – 1,080 mm (68-1/2 – 71-1/4 x 23-1/2 x 38-1/4 – 42-1/2″) When stored (w/o Grass box): 580 x 595 x 930 mm (22-3/4 x 23-1/2 x 36-5/8″) |
| Mức công suất âm thanh đảm bảo | 94 dB(A) |
| Công suất âm thanh định mức | 91 dB(A) |
| Trọng Lượng | 9.5 – 34.7 kg (65.0 – 76.5 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | Normal / Soft no-load / Noise reduction mode: 2,800 / 2,300 – 2,800 / 2,300 |
| Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s² or less |
| Đường Kính Đá Cắt | 230 / 230 mm (9 / 9″) |
- Sàn cắt bằng thép
- Ba chế độ cắt: Bình thường, không tải êm, giảm tiếng ồn.
- Tay cầm có thể gập lại mà không cần dụng cụ.
- Có chức năng tự hành.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.